제1조 (목적)
이 약관은 법무법인 슈어(이하 “법인”)가 운영하는 웹사이트 ‘koreavisa-check.com'(이하 “사이트”)에서 제공하는 ‘대한민국 입국규제 유무 확인 대행 서비스'(이하 “서비스”)를 이용함에 있어 “법인”과 “이용자”(의뢰인)의 권리, 의무 및 책임사항을 규정함을 목적으로 합니다.
Article 1 (Purpose)
These Terms of Service (the “Terms”) aim to prescribe the rights, obligations, and responsibilities between SURE Lawyers (the “Firm”) and the “User” (Client) in connection with the use of the ‘Republic of Korea Entry Restriction Inquiry Service’ (the “Service”) provided on the ‘koreavisa-check.com’ website (the “Site”) operated by the “Firm”.
Điều 1 (Mục đích)
Điều khoản dịch vụ này (“Điều khoản”) nhằm quy định các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa Văn phòng luật sư SURE (“Văn phòng”) và “Người dùng” (Khách hàng) liên quan đến việc sử dụng ‘Dịch vụ tra cứu tình trạng cấm nhập cảnh Hàn Quốc’ (“Dịch vụ”) được cung cấp trên trang web ‘koreavisa-check.com’ (“Trang web”) do “Văn phòng” điều hành.
제2조 (서비스의 내용)
1. “서비스”란 “이용자”가 “사이트”를 통해 신청한 정보를 바탕으로, “법인” 소속 변호사가 대한민국 출입국·외국인청을 통해 “이용자” 본인의 입국규제(입국금지) 유무 및 관련 정보를 확인하여 그 결과를 “이용자”에게 제공하는 법률 서비스를 의미합니다.
2. “법인”은 확인된 결과를 “이용자”가 지정한 이메일 또는 기타 연락 수단(Zalo 등)을 통해 전달합니다.
Article 2 (Scope of Services)
1. The “Service” refers to the legal service wherein a lawyer affiliated with the “Firm” verifies the “User’s” entry restriction (entry ban) status and related information through the Korea Immigration Service, based on the information submitted by the “User” via the “Site”, and delivers the results to the “User”.
2. The “Firm” shall deliver the verified results via the email address or other contact methods (e.g., Zalo) designated by the “User”.
Điều 2 (Nội dung dịch vụ)
1. “Dịch vụ” là dịch vụ pháp lý trong đó luật sư thuộc “Văn phòng” xác minh tình trạng cấm nhập cảnh (cấm vận) và thông tin liên quan của chính “Người dùng” thông qua Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, dựa trên thông tin do “Người dùng” đăng ký qua “Trang web”, và cung cấp kết quả đó cho “Người dùng”.
2. “Văn phòng” sẽ gửi kết quả đã xác minh qua email hoặc các phương thức liên lạc khác (ví dụ: Zalo) do “Người dùng” chỉ định.
제3조 (이용자의 의무)
1. “이용자”는 “서비스” 신청 시 본인의 정확한 정보(성명, 생년월일, 여권번호 등)와 유효한 서류(여권 사본, 위임장 등)를 제공해야 합니다.
2. “이용자”가 부정확한 정보나 위조된 서류를 제공하여 발생하는 모든 불이익은 “이용자” 본인에게 책임이 있습니다.
Article 3 (User’s Obligations)
1. The “User” must provide accurate personal information (e.g., name, date of birth, passport number) and valid documents (e.g., passport copy, power of attorney) when applying for the “Service”.
2. The “User” shall be solely responsible for any disadvantages arising from the provision of inaccurate information or forged documents.
Điều 3 (Nghĩa vụ của Người dùng)
1. “Người dùng” phải cung cấp thông tin chính xác (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, v.v.) và các tài liệu hợp lệ (bản sao hộ chiếu, giấy ủy quyền, v.v.) khi đăng ký “Dịch vụ”.
2. “Người dùng” phải tự chịu mọi bất lợi phát sinh từ việc cung cấp thông tin không chính xác hoặc tài liệu giả mạo.
제4조 (서비스 이용료 및 결제)
1. “서비스”의 이용료는 “사이트”에 명시된 금액(예: 99,000원)으로 합니다.
2. “이용자”는 “서비스” 신청 정보 제출 후, “법인”이 지정한 결제 시스템(Eximbay 등)을 통해 이용료를 선결제해야 합니다.
Article 4 (Service Fee and Payment)
1. The fee for the “Service” shall be the amount specified on the “Site” (e.g., 99,000 KRW).
2. The “User” must prepay the service fee through the payment system designated by the “Firm” (e.g., Eximbay) after submitting the “Service” application information.
Điều 4 (Phí dịch vụ và Thanh toán)
1. Phí “Dịch vụ” là số tiền được nêu rõ trên “Trang web” (ví dụ: 99.000 KRW).
2. “Người dùng” phải trả trước phí dịch vụ thông qua hệ thống thanh toán do “Văn phòng” chỉ định (ví dụ: Eximbay) sau khi gửi thông tin đăng ký “Dịch vụ”.
제5조 (서비스 제공 및 환불 규정)
1. “법인”은 “이용자”의 결제가 완료된 시점으로부터 “사이트”에 명시된 처리 기간(예: 영업일 기준 3~5일) 내에 “서비스” 결과를 제공하기 위해 노력합니다.
2. (환불 규정 – )
가. “법인”이 “이용자”의 결제 확인 후, 출입국·외국인청에 서류 접수를 시작하기 이전에 “이용자”가 서비스 취소를 요청하는 경우, 결제 수수료를 제외한 전액을 환불합니다.
나. “법인”이 이미 관련 기관에 서류를 접수하여 업무에 착수한 이후에는, “이용자”의 단순 변심으로 인한 환불이 불가능합니다.
다. “법인”의 귀책사유로 “서비스” 제공이 불가능하게 된 경우, 이용료 전액을 환불합니다.
Article 5 (Service Provision and Refund Policy )
1. The “Firm” shall endeavor to provide the “Service” results within the processing period specified on the “Site” (e.g., 3-5 business days) from the completion of the “User’s” payment.
2. (Refund Policy)
a. If the “User” requests cancellation *after* payment but *before* the “Firm” submits the documents to the Immigration Service, a full refund minus any applicable payment processing fees will be issued.
b. Once the “Firm” has commenced the work by submitting the documents to the relevant authorities, refunds are not possible due to the “User’s” simple change of mind.
c. If the “Service” cannot be provided due to reasons attributable to the “Firm”, a full refund of the fee will be issued.
Điều 5 (Quy định cung cấp dịch vụ và hoàn tiền – *Bắt buộc*)
1. “Văn phòng” sẽ nỗ lực cung cấp kết quả “Dịch vụ” trong thời hạn xử lý được nêu trên “Trang web” (ví dụ: 3-5 ngày làm việc) kể từ thời điểm “Người dùng” hoàn tất thanh toán.
2. (Quy định hoàn tiền)
a. Nếu “Người dùng” yêu cầu hủy *sau khi* thanh toán nhưng *trước khi* “Văn phòng” nộp hồ sơ cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, “Người dùng” sẽ được hoàn lại toàn bộ số tiền trừ đi các khoản phí xử lý thanh toán (nếu có).
b. Sau khi “Văn phòng” đã bắt đầu công việc bằng cách nộp hồ sơ cho cơ quan hữu quan, việc hoàn tiền do “Người dùng” thay đổi ý định đơn giản sẽ không thể thực hiện được.
c. Nếu “Dịch vụ” không thể được cung cấp do lỗi từ phía “Văn phòng”, “Người dùng” sẽ được hoàn lại toàn bộ phí dịch vụ.
제6조 (면책 조항)
1. “법인”은 “서비스”를 통해 확인된 입국규제 정보의 ‘내용’을 보증하는 것이 아니라, 해당 시점에 기관(출입국·외국인청)에 등록된 정보가 ‘무엇인지’를 확인하여 ‘전달’하는 역할을 수행합니다.
2. “법인”은 이 “서비스”가 “이용자”의 입국규제 해제나 신규 비자 발급을 보장하지 않습니다.
Article 6 (Disclaimer)
1. The “Firm” performs the role of ‘conveying’ what information is registered with the authorities (Immigration Service) at that specific time, rather than guaranteeing the ‘content’ or ‘future validity’ of the verified entry restriction information.
2. This “Service” does not guarantee the lifting of the “User’s” entry restriction or the issuance of a new visa.
Điều 6 (Miễn trừ trách nhiệm)
1. “Văn phòng” thực hiện vai trò ‘truyền đạt’ thông tin được đăng ký tại cơ quan chức năng (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh) tại thời điểm đó, chứ không bảo đảm ‘nội dung’ hay ‘tính hợp lệ trong tương lai’ của thông tin cấm nhập cảnh đã được xác minh.
2. “Dịch vụ” này không đảm bảo việc dỡ bỏ lệnh cấm nhập cảnh của “Người dùng” hay việc cấp visa mới.
제7조 (관할 법원)
본 “서비스” 이용과 관련하여 “법인”과 “이용자” 사이에 발생한 분쟁에 관한 소송은 대한민국 민사소송법상의 관할 법원에 제기합니다.
Article 7 (Governing Law and Jurisdiction)
Any disputes arising between the “Firm” and the “User” in connection with the use of this “Service” shall be submitted to the competent court under the Korean Civil Procedure Act.
Điều 7 (Luật điều chỉnh và Thẩm quyền xét xử)
Mọi tranh chấp phát sinh giữa “Văn phòng” và “Người dùng” liên quan đến việc sử dụng “Dịch vụ” này sẽ được đệ trình lên tòa án có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng Dân sự Hàn Quốc.
부칙: 본 약관은 2025년 11월 13일부터 시행합니다.
Addendum: These Terms are effective as of November 13, 2025.
Phụ lục: Điều khoản này có hiệu lực từ ngày 13 tháng 11 năm 2025.