법무법인 슈어(이하 “법인”)는 “이용자”의 개인정보를 매우 중요하게 생각하며, 「개인정보 보호법」을 준수하고 있습니다. 본 개인정보처리방침은 “법인”이 제공하는 ‘대한민국 입국규제 유무 확인 대행 서비스'(이하 “서비스”)에 적용됩니다.

SURE Lawyers (the “Firm”) takes the “User’s” personal information very seriously and complies with the Personal Information Protection Act of the Republic of Korea. This Privacy Policy applies to the ‘Republic of Korea Entry Restriction Inquiry Service’ (the “Service”) provided by the “Firm”.

Văn phòng luật sư SURE (“Văn phòng”) rất coi trọng thông tin cá nhân của “Người dùng” và tuân thủ 「Luật Bảo vệ Thông tin Cá nhân」 của Hàn Quốc. Chính sách xử lý thông tin cá nhân này áp dụng cho ‘Dịch vụ tra cứu tình trạng cấm nhập cảnh Hàn Quốc’ (“Dịch vụ”) do “Văn phòng” cung cấp.


제1조 (수집하는 개인정보 항목 및 수집 방법)

1. 수집 항목:

가. 필수 항목: 성명(여권상 영문명), 생년월일, 여권번호, 이메일 주소

나. 선택 항목: Zalo 연락처(전화번호)

다. (민감정보) 파일 첨부: 여권 사본 이미지, 위임장(전자서명 포함)

2. 수집 방법: “사이트” 내 ‘신청서 작성’ 페이지의 Elementor 폼을 통해 이용자가 직접 입력 및 파일 업로드

Article 1 (Personal Information Collected and Method)

1. Items Collected:

a. Required: Name (as on passport), Date of Birth, Passport Number, Email Address.

b. Optional: Zalo Contact (Phone Number).

c. (Sensitive Info) File Attachments: Passport copy image, Power of Attorney (including electronic signature).

2. Method of Collection: Information is directly entered and files are uploaded by the User via the Elementor form on the “Site’s” ‘Application Form’ page.

Điều 1 (Các mục thông tin cá nhân thu thập và phương thức thu thập)

1. Các mục thu thập:

a. Các mục bắt buộc: Họ tên (theo hộ chiếu), Ngày sinh, Số hộ chiếu, Địa chỉ Email.

b. Các mục tùy chọn: Liên hệ Zalo (Số điện thoại).

c. (Thông tin nhạy cảm) Tệp đính kèm: Bản sao hộ chiếu, Giấy ủy quyền (bao gồm chữ ký điện tử).

2. Phương thức thu thập: Thông tin được “Người dùng” trực tiếp nhập và tải tệp lên thông qua biểu mẫu Elementor trên trang ‘Đơn đăng ký’ của “Trang web”.


제2조 (개인정보의 수집 및 이용 목적)

“법인”은 수집한 개인정보를 다음의 목적을 위해 활용합니다.

1. 서비스 제공: 대한민국 출입국·외국인청에 ‘입국규제 유무 확인’을 신청하고, 그 결과를 “이용자”에게 전달하기 위한 본인 식별 및 업무 처리에 사용됩니다.

2. 의사소통: 서비스 진행 상황 안내, 전자서명 링크 발송, 결과 통보, 문의 응대 등을 위해 이메일 및 Zalo 연락처를 사용합니다.

Article 2 (Purpose of Collection and Use)

The “Firm” uses the collected personal information for the following purposes:

1. Provision of Service: To identify the “User” and process the application for ‘Entry Restriction Inquiry’ with the Korea Immigration Service, and to deliver the results to the “User”.

2. Communication: To use email and Zalo contact for service progress updates, sending electronic signature links, delivering results, and responding to inquiries.

Điều 2 (Mục đích thu thập và sử dụng thông tin cá nhân)

“Văn phòng” sử dụng thông tin cá nhân thu thập được cho các mục đích sau:

1. Cung cấp dịch vụ: Để xác minh danh tính “Người dùng” và xử lý nghiệp vụ đăng ký ‘Tra cứu tình trạng cấm nhập cảnh’ với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, và gửi kết quả cho “Người dùng”.

2. Liên lạc: Sử dụng email và Zalo để thông báo tiến độ dịch vụ, gửi link ký điện tử, thông báo kết quả, và trả lời các thắc mắc.


제3조 (개인정보의 제3자 제공)

“법인”은 “이용자”의 개인정보를 원칙적으로 외부에 제공하지 않습니다. 단, 다음의 경우는 예외로 합니다.

1. 법률 서비스 수행을 위한 필수 제공:

– 제공받는 자: 대한민국 법무부 (출입국·외국인청)

– 제공 목적: “이용자” 본인의 입국규제 유무 확인 신청

– 제공 항목: 성명, 생년월일, 여권번호, 여권 사본, 위임장

2. 결제 처리: 서비스 이용료 결제를 위해 엑심베이(Eximbay) 등 결제 대행사(PG)에 최소한의 결제 정보를 제공할 수 있습니다.

Article 3 (Provision of Personal Information to Third Parties)

The “Firm” does not provide the “User’s” personal information to external parties in principle. However, the following cases are exceptions:

1. Essential Provision for Legal Service Performance:

– Recipient: Korea Ministry of Justice (Immigration Service)

– Purpose: To apply for the “User’s” entry restriction inquiry.

– Items Provided: Name, Date of Birth, Passport Number, Passport Copy, Power of Attorney.

2. Payment Processing: Minimum payment information may be provided to payment gateway companies (PG), such as Eximbay, for processing the service fee.

Điều 3 (Cung cấp thông tin cá nhân cho bên thứ ba)

“Văn phòng” về nguyên tắc không cung cấp thông tin cá nhân của “Người dùng” cho bên ngoài. Tuy nhiên, các trường hợp sau đây là ngoại lệ:

1. Cung cấp thiết yếu để thực hiện dịch vụ pháp lý:

– Bên nhận: Bộ Tư pháp Hàn Quốc (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh)

– Mục đích: Đăng ký tra cứu tình trạng cấm nhập cảnh cho chính “Người dùng”.

– Các mục cung cấp: Họ tên, Ngày sinh, Số hộ chiếu, Bản sao hộ chiếu, Giấy ủy quyền.

2. Xử lý thanh toán: Thông tin thanh toán tối thiểu có thể được cung cấp cho các công ty cổng thanh toán (PG), chẳng hạn như Eximbay, để xử lý phí dịch vụ.


제4조 (개인정보의 처리 및 보유 기간)

“법인”은 개인정보 수집 및 이용 목적이 달성된 후에는 해당 정보를 지체 없이 파기합니다. 원칙적으로 “서비스” 결과 제공 및 수수료 정산이 완료된 시점으로부터 1개월 후 파기합니다. (단, 관련 법령의 규정에 의하여 보존할 필요가 있는 경우 해당 기간 동안 보관합니다.)

Article 4 (Processing and Retention Period)

The “Firm” shall destroy the personal information without delay once the purpose of its collection and use has been achieved. In principle, information is destroyed 1 month after the “Service” results have been delivered and the fee settlement is complete. (However, if required to be retained by relevant laws, it will be stored for the period specified by law.)

Điều 4 (Thời gian xử lý và lưu trữ thông tin cá nhân)

“Văn phòng” sẽ hủy thông tin cá nhân không chậm trễ sau khi đạt được mục đích thu thập và sử dụng. Về nguyên tắc, thông tin sẽ bị hủy sau 1 tháng kể từ thời điểm cung cấp kết quả “Dịch vụ” và hoàn tất thanh toán phí. (Tuy nhiên, nếu có yêu cầu lưu trữ theo quy định của pháp luật liên quan, thông tin sẽ được lưu trữ trong thời gian quy định đó.)


제5조 (개인정보의 파기절차 및 방법)

1. 파기절차: 목적이 달성된 정보는 별도의 DB 또는 파일로 옮겨져 내부 방침 및 기타 관련 법령에 의한 정보보호 사유에 따라(보유 및 이용기간 참조) 일정 기간 저장된 후 파기됩니다.

2. 파기방법: 전자적 파일 형태(DB, 업로드된 파일 등)로 저장된 개인정보는 기록을 재생할 수 없는 기술적 방법을 사용하여 삭제합니다.

Article 5 (Destruction Procedure and Method)

1. Procedure: Information whose purpose has been achieved is moved to a separate DB or file and stored for a certain period according to internal policies and information protection reasons under other relevant laws (refer to retention period) before being destroyed.

2. Method: Personal information stored in electronic file formats (DB, uploaded files, etc.) is deleted using a technical method that makes it impossible to reproduce the records.

Điều 5 (Quy trình và phương thức hủy bỏ thông tin cá nhân)

1. Quy trình: Thông tin đã đạt được mục đích sẽ được chuyển sang DB hoặc tệp riêng biệt và được lưu trữ trong một thời gian nhất định theo chính sách nội bộ và lý do bảo vệ thông tin theo các luật liên quan khác (tham khảo thời gian lưu trữ và sửS dụng) trước khi bị hủy.

2. Phương thức: Thông tin cá nhân được lưu trữ dưới dạng tệp điện tử (DB, tệp đã tải lên, v.v.) sẽ bị xóa bằng phương pháp kỹ thuật không thể tái tạo lại bản ghi.


제6조 (개인정보 보호책임자)

“법인”은 “이용자”의 개인정보를 보호하고 관련 불만을 처리하기 위하여 아래와 같이 개인정보 보호책임자를 지정하고 있습니다.

[이 부분은 대표님이 직접 입력하셔야 합니다]

– 개인정보 보호책임자: 김진동 변호사

– 소속/직위: 법무법인 슈어 / 대표 변호사

– 이메일: jd@sure-law.com

– 전화번호: 02-6952-6791

Article 6 (Chief Privacy Officer – CPO)

The “Firm” designates the following person as the Chief Privacy Officer (CPO) to protect “Users'” personal information and handle related complaints.

 

– CPO: Kim Jindong

– Affiliation/Position: SURE Lawyers / Managing Partner

– Email: jd@sure-law.com

– Phone: 02-6952-6791

Điều 6 (Người chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân)

“Văn phòng” chỉ định người chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin cá nhân như dưới đây để bảo vệ thông tin cá nhân của “Người dùng” và xử lý các khiếu nại liên quan.

[Đại diện phải tự điền phần này]

– Người chịu trách nhiệm: Kim Jindong

– Chức vụ: Văn phòng luật sư SURE / Luật sư đại diện

– Email: jd@sure-law.com

– Số điện thoại: 02-6952-6791


부칙: 본 개인정보처리방침은 2025년 11월 13일부터 시행합니다.

Addendum: This Privacy Policy is effective as of November 13, 2025.

Phụ lục: Chính sách xử lý thông tin cá nhân này có hiệu lực từ ngày 13 tháng 11 năm 2025.